ethnopsychology
/.eθnәsai'kɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethnopsychology
//
* danh từ- khoa tâm lý học dân tộc
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...