Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnos

/'eθnɔs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnos

//

* danh từ
  • đoàn thể huyết tộc
Định nghĩa tiếng Anh

n people of the same race or nationality who share a distinctive culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...