Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethological

/,i:θou'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethological

/,i:θou'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) phong tục học
Định nghĩa tiếng Anh

a treating of, or pertaining to, ethnic or morality, or the science of character.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...