Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ethological

/,i:θou'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) phong tục học
Định nghĩa tiếng Anh

a treating of, or pertaining to, ethnic or morality, or\n the science of character.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...