Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ethology

/i:'θɔlədʤi/

danh từ

  • phong tục học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of zoology that studies the behavior of animals in their natural habitats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...