Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethoxyl

/e'θɔksil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethoxyl

//

* danh từ
  • (hoá học) etoxila
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...