ethylenic
/,eθi'li:nik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethylenic
//
- xem ethylene
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...