Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethylic

/'eθilik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethylic

/'eθilik/

tính từ

  • hoá Etylic
Định nghĩa tiếng Anh

Pertaining to, derived from, or containing, ethyl; as, ethylic alcohol.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...