ethylize
/'eθә,laiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethylize
//
* ngoại động từ- etyl hoá
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...