Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etna

/'etnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etna

/'etnə/

danh từ /

  • đèn cồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inactive volcano in Sicily; last erupted in 1961; the highest volcano in Europe (10,500 feet)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...