eton jacket
/'i:tn'dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eton jacket
/'i:tn'dʤækit/
danh từ
- áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ em học trường I-tơn, một trường của trẻ em quý tộc ở Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...