Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etymologically

/ˌɪtɪmə'lɒdʒɪkəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etymologically

//

  • xem etymological
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...