Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etymon

/'etimɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etymon

/'etimɔn/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a simple form inferred as the common basis from which related words in several languages can be derived by linguistic processes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...