Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eucephalous

/ju:'sefәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eucephalous

//

* tính từ
  • (động vật) có đầu phát triển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...