euchromatin
/ju:'krәumәtin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
euchromatin
//
* danh từ- chất nhiễm sắc điển hình
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...