Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euclidean

/'ju:klidiən/ phổ biến #33375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euclidean

/'ju:klidiən/

danh từ

  • (toán học) (thuộc) O-clit
    • euclidean algorithm: thuật toán O-clit
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to geometry as developed by Euclid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...