Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eudemonist

/ju:'di:mənist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eudemonist

/ju:'di:mənist/

danh từ

  • (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Eudaemonist

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...