Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eudiometric

/,ju:diə'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eudiometric

/,ju:diə'metrik/

danh từ

  • (hoá học) (thuộc) đo khí
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Eudiometrical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...