Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euglenoid

/ju:'^lenɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euglenoid

//

* tính từ
  • dạng tảo mắt dạng trùng mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n marine and freshwater green or colorless flagellate organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...