Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euphony

/'ju:fəni/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euphony

/'ju:fəni/

danh từ

  • tiếng êm tai
  • tính thuận tai, tính êm tai
  • (ngôn ngữ học) luật hài âm
Định nghĩa tiếng Anh

n any agreeable (pleasing and harmonious) sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...