euphony
/'ju:fəni/
danh từ
- tiếng êm tai
- tính thuận tai, tính êm tai
- (ngôn ngữ học) luật hài âm
Định nghĩa tiếng Anh
n any agreeable (pleasing and harmonious) sounds
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n any agreeable (pleasing and harmonious) sounds
Đang tải...