euphuistical
/juːfju(ː)ˊistikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
euphuistical
//
- xem euphuism
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...