Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euplankton

/ju:'plæŋktәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euplankton

//

* danh từ
  • sinh vật nổi ở biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...