Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eurasian

/juə'reiʤjən/ phổ biến #21452
Biến thể từ eurasians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eurasian

/juə'reiʤjən/

tính từ

  • (thuộc) Âu A
  • lai Âu A

danh từ

  • người lai Âu A
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of mixed European and Asian descent a. relating to, or coming from, Europe and Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...