Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21452

eurasian

/juə'reiʤjən/

tính từ

  • (thuộc) Âu A
  • lai Âu A

danh từ

  • người lai Âu A
Biến thể từ eurasians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of mixed European and Asian descent\na. relating to, or coming from, Europe and Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...