eurhythmic
/ju:'riðmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eurhythmic
/ju:'riðmik/
tính từ
- cân đối; nhịp nhàng; đều đặn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...