Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eurocheque

//

* danh từ
  • séc phát hành toàn Âu châu
Biến thể từ eurocheques số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...