Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eurocommunist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa cộng sản Tây Âu* tính từ
  • (thuộc) chủ nghĩa cộng sản Tây Âu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...