Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eurocrat

//

* danh từ
  • viên chức của cơ quan điều hành Cộng đồng Âu châu
Biến thể từ eurocrats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...