europeanism
/,juərə'pi:ənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
europeanism
/,juərə'pi:ənizm/
danh từ
- chủ nghĩa Châu âu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...