Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43779

europeanization

/'juərə,pi:ənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự âu hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. assimilation into European culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...