Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

europeanization

/'juərə,pi:ənai'zeiʃn/ phổ biến #43779
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

europeanization

/'juərə,pi:ənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự âu hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. assimilation into European culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...