Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

europium

/ju:'roupiəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

europium

/ju:'roupiəm/

danh từ

  • (hoá học) Europi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bivalent and trivalent metallic element of the rare earth group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...