Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

europium

/ju:'roupiəm/

danh từ

  • (hoá học) Europi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bivalent and trivalent metallic element of the rare earth group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...