Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eurozone /ˈjʊrəˌzoʊn/

danh từ

  • khu vực đồng euro (các quốc gia sử dụng đồng euro làm tiền tệ chính thức)
    • the eurozone economy: nền kinh tế khu vực đồng euro
    • eurozone member states: các quốc gia thành viên khu vực đồng euro
    • eurozone crisis: khủng hoảng khu vực đồng euro
Biến thể từ eurozones số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...