eurozone /ˈjʊrəˌzoʊn/
danh từ
- khu vực đồng euro (các quốc gia sử dụng đồng euro làm tiền tệ chính thức)
- the eurozone economy: nền kinh tế khu vực đồng euro
- eurozone member states: các quốc gia thành viên khu vực đồng euro
- eurozone crisis: khủng hoảng khu vực đồng euro
Biến thể từ
eurozones số nhiều
Đồng nghĩa
euro areaeurolandeuro region