eurus
/'juərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eurus
//
* danh từ- thần gió đông, gió đông nam (thần thoại Hy-lạp)
- gió đông; gió đông nam
Định nghĩa tiếng Anh
n. The east wind.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The east wind.
Đang tải...