eurythmic
/juә'riðmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eurythmic
//
* tính từ- xem eurhythmic
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...