Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euthanasia

/,ju:θə'neizjə/ Collins ★ phổ biến #15511
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euthanasia

/,ju:θə'neizjə/

danh từ

  • sự chết không đau đớn
  • sự làm chết không đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of killing someone painlessly (especially someone suffering from an incurable illness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...