Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

euthenics

//

* danh từ
  • khoa cải tiến điều kiện sinh sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of methods of improving human well-being and efficient functioning by improving environmental conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...