Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eutrophy

/'ju:trәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eutrophy

//

* danh từ
  • sự dinh dưỡng tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Healthy nutrition; soundless as regards the nutritive functions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...