Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eutrophy

//

* danh từ
  • sự dinh dưỡng tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Healthy nutrition; soundless as regards the nutritive\n functions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...