Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evacuant

/i'vækjuәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evacuant

//

* tính từ
  • làm bài tiết tốt; nhuận tràng
Định nghĩa tiếng Anh

s strongly laxative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...