Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evacuator

//

  • xem evacuate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who evacuates; a nullifier.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...