Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9545

evade

/i'veid/

ngoại động từ

  • tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại...)
  • lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi...); lẩn trốn (pháp luật, thuế má...)
  • vượt quá (sự hiểu biết...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. practice evasion\nv. use cunning or deceit to escape or avoid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...