Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evadible

/i'veidәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evadible

//

  • xem evade
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being evaded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...