Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evaluate academic performance

/ɪˈvæljueɪt ˌækəˈdɛmɪk pərˈfɔːrməns/

Nghĩa thường dùng

đánh giá hiệu suất học tập. cụm từ

“Teachers regularly evaluate academic performance through tests.”Giáo viên thường xuyên đánh giá hiệu suất học tập qua các bài kiểm tra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...