Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evaluate critically

Nghĩa thường dùng

đánh giá một cách khách quan, kỹ lưỡng verb+adv

“It’s important to evaluate sites critically, so check who wrote the information and when.”Việc đánh giá các trang web một cách khách quan rất quan trọng, hãy kiểm tra ai viết thông tin và khi nào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...