Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evaluate designs

Nghĩa thường dùng

đánh giá thiết kế cụm từ

“We need to evaluate designs before finalizing the project.”Chúng ta cần đánh giá thiết kế trước khi hoàn thiện dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...