Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evaluate dietary guidelines

/ɪˈvæljueɪt ˈdaɪətəri ˈɡaɪdlaɪnz/

Nghĩa thường dùng

đánh giá hướng dẫn chế độ ăn uống cụm từ

“Nutritionists evaluate dietary guidelines regularly.”Các chuyên gia dinh dưỡng thường xuyên đánh giá hướng dẫn chế độ ăn uống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...