Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evaluate principles

/ɪˈvæljueɪt ˈprɪnsəplz/

Nghĩa thường dùng

đánh giá các chân lý hoặc niềm tin cơ bản cụm từ

“We need to evaluate principles of justice.”Chúng ta cần đánh giá các nguyên tắc của công lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...