Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15891

evaluator

//

  • xem evaluate
Biến thể từ evaluators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an authority who is able to estimate worth or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...