evalvate
/i'vælvit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evalvate
//
* tính từ- thiếu van; thiếu nắp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...