Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38403

evanescence

/,i:və'nesns/

danh từ

  • tính chóng phai mờ; tính chất phù du
  • sự biến dần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the event of fading and gradually vanishing from sight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...