Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evanescently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evanescently

//

  • xem evanescent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a vanishing ; imperceptibly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...