Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25624

evangelize

/i'vændʤilaiz/

ngoại động từ (tôn giáo)

  • truyền bá Phúc âm cho ai
  • cảm hoá (ai) theo Công giáo

nội động từ

  • truyền bá Phúc âm
Định nghĩa tiếng Anh

v. preach the gospel (to)\nv. convert to Christianity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...