Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evanishment

/i'væniʃmənt/

danh từ

  • (văn học) sự biến mất
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vanishing; disappearance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...